阃范[kǔn fàn] [阃 范]Lưu từKháckhuôn mẫu đức hạnh nữ giớiChữ trong từ阃kǔnngưỡng cửa范fànmô hìnhTừ cùng chữ:规范guī fànHSK 3chuẩn mực模范mó fànHSK 5hình mẫu示范shì fànHSK 5trình diễn防范fáng fànHSK 6cảnh giác典范diǎn fànHSK 7hình mẫu风范fēng fànHSK 7phong thái师范shī fànHSK 8sư phạm