阿亨[ā hēng] [阿 亨]Lưu từKhácAachen, thành phố ở Nordrhein-Westfalen, Đức; cũng viết là 亚琛 (yà chēn)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…亨hēngthịnh vượngTừ ghép:阿亨工业大学ā hēng gōng yè dà xuéĐại học Kỹ thuật RWTH Aachen阿亨科技大学ā hēng kē jì dà xuéĐại học Công nghệ RWTH AachenTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập