阿囡[ā nān] [阿 囡]Lưu từKhácbé cưng (cách gọi thân mật bé gái)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…囡nāntrẻ conTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập