囡[nān]Lưu từKháctrẻ con; con gáiTừ ghép:囡囡nān nāncục cưng阿囡ā nānbé cưng (cách gọi thân mật bé gái)Từ cận nghĩa:幼稚yòu zhìHSK 9trẻ con囝jiǎntrẻ con孺rútrẻ con娃儿wá értrẻ con (thông tục)孩儿hái rtrẻ con小娃xiǎo wátrẻ con童稚tóng zhìtrẻ con小孩子xiǎo hái zitrẻ con