孩儿
[hái r] [孩 儿]
trẻ con
女孩儿正在公园里跑步。
nǚ hái r zhèng zài gōng yuán lǐ pǎo bù.Cô bé đang chạy bộ trong công viên.
那个女孩儿是我妹妹。
nà ge nǚ hái r shì wǒ mèi mei.Cô bé kia là em gái tôi.
那个男孩儿是我弟弟。
nà ge nán hái r shì wǒ dì di.Cậu bé kia là em trai tôi.
[hái r] [孩 儿]
trẻ con
女孩儿正在公园里跑步。
nǚ hái r zhèng zài gōng yuán lǐ pǎo bù.Cô bé đang chạy bộ trong công viên.
那个女孩儿是我妹妹。
nà ge nǚ hái r shì wǒ mèi mei.Cô bé kia là em gái tôi.
那个男孩儿是我弟弟。
nà ge nán hái r shì wǒ dì di.Cậu bé kia là em trai tôi.