童稚[tóng zhì] [童 稚]Lưu từKháctrẻ con; non nớtChữ trong từ童tóngtrẻ em稚zhìấu trĩTừ cùng chữ:童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ em幼稚yòu zhìHSK 9trẻ conTừ cận nghĩa:幼稚yòu zhìHSK 9trẻ con囝jiǎntrẻ con囡nāntrẻ con孺rútrẻ con娃儿wá értrẻ con (thông tục)孩儿hái rtrẻ con小娃xiǎo wátrẻ con小孩子xiǎo hái zitrẻ con