阿妈[ā mā] [阿 妈]Lưu từKhácbà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ; nhũ mẫuChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…妈māmẹTừ cùng chữ:妈妈mā maHSK 1mẹ大妈dà māHSK 4vợ của anh trai bố阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập