阿瑟县[ā sè xiàn] [阿 瑟 县]Lưu từKhácQuận Arthur, NebraskaChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây县xiànhuyệnTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập