阿飘[ā piāo] [阿 飘]Lưu từKhác(khẩu ngữ) ma (Đài Loan)Chữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…飘piāotrôi (trong không khí)Từ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập