阿魏[ā wèi] [阿 魏]Lưu từKhácnhựa cây Ferula (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Resina FerulaeChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…魏wèitên của một nước chư hầu thời nhà Chu từ năm 661 TCN ở Sơn Tây, một…Từ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập