陈绍[chén shào] [陈 绍]Lưu từKhácrượu Thiệu Hưng cũChữ trong từ陈chénbày ra绍shàotiếp tụcTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu陈列chén lièHSK 7trưng bày陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định