隋末[suí mò] [隋 末]Lưu từKhácnhững năm cuối triều Tùy; đầu thế kỷ 7 sau Công nguyênChữ trong từ隋suítriều đại Tùy (581-617 SCN)末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần期末qī mòHSK 4cuối kỳ粉末fěn mòHSK 6bột mịn