隽敏[juàn mǐn] [隽 敏]Lưu từKháctinh tế và thông minhChữ trong từ隽juàný nghĩa敏mǐnnhanh nhẹnTừ cùng chữ:过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm灵敏líng mǐnHSK 8nhạy