隽[juàn]Lưu từKhácý nghĩa; quan trọngTừ ghép:隽品juàn pǐntác phẩm xuất sắc隽妙juàn miàocực kỳ tao nhã隽拔juàn báđẹp trai (về người)隽敏juàn mǐntinh tế và thông minh隽材juàn cáitài năng隽楚juàn chǔxuất sắc隽永juàn yǒngý nghĩa隽茂juàn màotài năng xuất chúng隽誉jùn yùdanh tiếng caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含意hán yìý nghĩa意味yì wèiý nghĩa语意yǔ yìý nghĩa隽永juàn yǒngý nghĩa