隽材[juàn cái] [隽 材]Lưu từKháctài năngChữ trong từ隽juàný nghĩa材cáivật liệuTừ cùng chữ:教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy身材shēn cáiHSK 4vóc dáng题材tí cáiHSK 5đề tài棺材guān caiHSK 7quan tài器材qì cáiHSK 8thiết bị木材mù cáiHSK 8gỗ素材sù cáiHSK 9tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)药材yào cáiHSK 9dược liệuTừ cận nghĩa:人才rén cáiHSK 3tài năng才能cái néngHSK 3tài năng才华cái huáHSK 7tài năng天赋tiān fùHSK 9tài năng才气cái qìtài năng (thường về văn học hoặc nghệ thuật)才艺cái yìtài năng解数xiè shùtài năng重载zhòng zàitải nặng (trên xe tải)