解数[xiè shù] [解 数]Lưu từKháctài năng; khả năng; năng lựcChữ trong từ解jiěchia数shǔđếmTừ ghép:浑身解数hún shēn xiè shùdốc hết sứcTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra无数wú shùHSK 4vô số解释jiě shìHSK 4giải thíchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人才rén cáiHSK 3tài năng才能cái néngHSK 3tài năng才华cái huáHSK 7tài năng天赋tiān fùHSK 9tài năng才气cái qìtài năng (thường về văn học hoặc nghệ thuật)才艺cái yìtài năng重载zhòng zàitải nặng (trên xe tải)隽材juàn cáitài năng