才艺[cái yì] [才 艺]Lưu từKháctài năngChữ trong từ才cáimới艺yìkỹ năngTừ ghép:才艺秀cái yì xiùcuộc thi tài năng才艺技能cái yì jì néngtài nghệ, kỹ năngTừ cùng chữ:才能cái néngHSK 3tài năng工艺gōng yìHSK 5kỹ thuật文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật才干cái gànHSK 6khả năng才华cái huáHSK 7tài năng技艺jì yìHSK 8kỹ năng学艺xué yìHSK 9học một kỹ năng hoặc nghệ thuật手艺shǒu yìHSK 9sự khéo léoTừ cận nghĩa:人才rén cáiHSK 3tài năng才能cái néngHSK 3tài năng才华cái huáHSK 7tài năng天赋tiān fùHSK 9tài năng才气cái qìtài năng (thường về văn học hoặc nghệ thuật)解数xiè shùtài năng重载zhòng zàitải nặng (trên xe tải)隽材juàn cáitài năng