才艺秀[cái yì xiù] [才 艺 秀]Lưu từKháccuộc thi tài năngChữ trong từ才cáimới艺yìkỹ năng秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:才能cái néngHSK 3tài năng优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc才干cái gànHSK 6khả năng才华cái huáHSK 7tài năng