才艺技能[cái yì jì néng] [才 艺 技 能]Lưu từKháctài nghệ, kỹ năngChữ trong từ才cáimới艺yìkỹ năng技jìkỹ năng能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh性能xìng néngHSK 5chức năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuật职能zhí néngHSK 5chức năngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手shǒuHSK 1tay