学艺【學藝】
[xué yì] [HỌC 艺]
học một kỹ năng hoặc nghệ thuật
学习技艺、手艺或艺术技能。
他从小去北京学艺,终于成为著名的京剧演员。
tā cóng xiǎo qù běi jīng xué yì, zhōng yú chéng wéi zhù míng de jīng jù yǎn yuán.Anh ấy từ nhỏ đã đến Bắc Kinh học nghề, cuối cùng trở thành diễn viên Kinh kịch nổi tiếng.
他跟从师傅学艺多年,终于成为合格的徒弟。
tā gēn cóng shī fu xué yì duō nián, zhōng yú chéng wéi hé gé de tú dì.Anh ấy theo sư phụ học nghề nhiều năm, cuối cùng đã trở thành người học việc đạt chuẩn.
