语意[yǔ yì] [语 意]Lưu từKhácý nghĩa; nội dung của lời nói hoặc văn viết; ngữ nghĩaChữ trong từ语yǔphương ngữ意yìý tưởngTừ ghép:语意性yǔ yì xìngngữ nghĩaTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)隽juàný nghĩa含意hán yìý nghĩa意味yì wèiý nghĩa隽永juàn yǒngý nghĩa