语意性[yǔ yì xìng] [语 意 性]Lưu từKhácngữ nghĩaChữ trong từ语yǔphương ngữ意yìý tưởng性xìngbản chấtTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)