隽永[juàn yǒng] [隽 永]Lưu từKhácý nghĩa; sâu sắc; quan trọngChữ trong từ隽juàný nghĩa永yǒngmãi mãiTừ ghép:含味隽永hán wèi juàn yǒnghương vị tinh tế, lâu dài (của văn học)Từ cận nghĩa:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)隽juàný nghĩa含意hán yìý nghĩa意味yì wèiý nghĩa语意yǔ yìý nghĩa