含味隽永[hán wèi juàn yǒng] [含 味 隽 永]Lưu từKháchương vị tinh tế, lâu dài (của văn học)Chữ trong từ含hánngậm trong miệng味wèivị隽juàný nghĩa永yǒngmãi mãiTừ cùng chữ:含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súc