隽茂[juàn mào] [隽 茂]Lưu từKháctài năng xuất chúngChữ trong từ隽juàný nghĩa茂màotươi tốtTừ cận nghĩa:人杰rén jiétài năng xuất chúng俊拔jùn bátài năng xuất chúng傲视群伦ào shì qún lúntài năng xuất chúng (thành ngữ)才华出众cái huá chū zhòngtài năng xuất chúng (thành ngữ)才气过人cái qì guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才识过人cái shí guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才高八斗cái gāo bā dǒutài năng xuất chúng (thành ngữ)