才识过人[cái shí guò rén] [才 识 过 NHÂN]Lưu từKháctài năng xuất chúng (thành ngữ); nhận thức và sự nhạy bén vượt trộiChữ trong từ才cáimới识shíbiết过guòbăng qua人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傲视群伦ào shì qún lúntài năng xuất chúng (thành ngữ)才华出众cái huá chū zhòngtài năng xuất chúng (thành ngữ)才气过人cái qì guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才高八斗cái gāo bā dǒutài năng xuất chúng (thành ngữ)