才高八斗[cái gāo bā dǒu] [才 高 八 斗]Lưu từKháctài năng xuất chúng (thành ngữ)Chữ trong từ才cáimới高gāocao八bātám斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:才能cái néngHSK 3tài năng奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu才干cái gànHSK 6khả năng才华cái huáHSK 7tài năng搏斗bó dòuHSK 7vật lộn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:傲视群伦ào shì qún lúntài năng xuất chúng (thành ngữ)才华出众cái huá chū zhòngtài năng xuất chúng (thành ngữ)才气过人cái qì guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才识过人cái shí guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)