才华出众[cái huá chū zhòng] [才 华 出 众]Lưu từKháctài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánhChữ trong từ才cáimới华huátráng lệ出chūđi ra众zhòngđám đôngTừ cùng chữ:听众tīng zhòngHSK 3khán giả才能cái néngHSK 3tài năng观众guān zhòngHSK 3khán giả大众dà zhòngHSK 4quần chúng群众qún zhòngHSK 5quần chúng公众gōng zhòngHSK 6công chúng才干cái gànHSK 6khả năng出众chū zhòngHSK 7nổi bật当众dāng zhòngHSK 7trước công chúngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:傲视群伦ào shì qún lúntài năng xuất chúng (thành ngữ)才气过人cái qì guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才识过人cái shí guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才高八斗cái gāo bā dǒutài năng xuất chúng (thành ngữ)