傲视群伦[ào shì qún lún] [傲 视 群 伦]Lưu từKháctài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thườngChữ trong từ傲àotự hào视shìbiến thể của 视 (shì)群qúnnhóm伦lúnmối quan hệ giữa người với ngườiTừ cùng chữ:傲慢ào mànHSK 7ngạo mạnTừ cận nghĩa:才华出众cái huá chū zhòngtài năng xuất chúng (thành ngữ)才气过人cái qì guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才识过人cái shí guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才高八斗cái gāo bā dǒutài năng xuất chúng (thành ngữ)