人杰[rén jié] [NHÂN 杰]Lưu từKháctài năng xuất chúng; người khôn ngoan và có tài; cá nhân kiệt xuấtChữ trong từ人rénNHÂNngười杰jié(dạng kết hợp) anh hùngTừ ghép:人杰地灵rén jié dì línganh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ)Từ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)人类rén lèiHSK 3nhân loạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:俊拔jùn bátài năng xuất chúng隽茂juàn màotài năng xuất chúng傲视群伦ào shì qún lúntài năng xuất chúng (thành ngữ)才华出众cái huá chū zhòngtài năng xuất chúng (thành ngữ)才气过人cái qì guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才识过人cái shí guò réntài năng xuất chúng (thành ngữ)才高八斗cái gāo bā dǒutài năng xuất chúng (thành ngữ)