人杰地灵
[rén jié dì líng] [NHÂN 杰 地 灵]
anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất
[rén jié dì líng] [NHÂN 杰 地 灵]
anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất