隽妙[juàn miào] [隽 妙]Lưu từKháccực kỳ tao nhãChữ trong từ隽juàný nghĩa妙miàokhéo léoTừ cùng chữ:奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời巧妙qiǎo miàoHSK 6khéo léo精妙jīng miàoHSK 8tinh xảo美妙měi miàoHSK 8đẹp莫名其妙mò míng qí miàoHSK 8(thành ngữ) khó hiểu微妙wēi miàoHSK 9tinh tế