雄蕊[xióng ruǐ] [雄 蕊]Lưu từKhácnhị hoa (phần đực của hoa)Chữ trong từ雄xióngđực蕊ruǐnhịTừ cùng chữ:雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ雄厚xióng hòuHSK 9đáng kể