雄酯酮[xióng zhǐ tóng] [雄 酯 酮]Lưu từKháchormone nam; testosteroneChữ trong từ雄xióngđực酯zhǐeste酮tóngxetonTừ cùng chữ:雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ雄厚xióng hòuHSK 9đáng kểTừ cận nghĩa:雄激素xióng jī sùhormone nam雄性激素xióng xìng jī sùhormone nam