雕琢[diāo zhuó] [雕 琢]Lưu từKhácđiêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phuChữ trong từ雕diāokhắc琢zhuómài cắt (ngọc)Từ cùng chữ:雕刻diāo kèHSK 7khắc雕塑diāo sùHSK 7bức tượngTừ cận nghĩa:异事yì shìđiều khác