雾茫茫[wù máng máng] [雾 茫 茫]Lưu từKhácmù sươngChữ trong từ雾wùsương mù茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràng茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràngTừ cùng chữ:茫茫máng mángHSK 6mênh mông