雾蒙蒙[wù méng méng] [雾 蒙 蒙]Lưu từKháctrời nhiều sương; mờ ảo; mơ hồChữ trong từ雾wùsương mù蒙méngmù mịt蒙méngmù mịtTừ cùng chữ:启蒙qǐ méngHSK 8dạy trẻ nhỏ