霍丘[huò qiū] [霍 丘]Lưu từKhácbiến thể của 霍邱 (huò qiū); huyện Huoqiu ở Lục An 六安 (lù ān), An Huy; Huoqiu (địa danh ở An Huy)Chữ trong từ霍huò(văn học) đột nhiên丘qiūgò đấtTừ cùng chữ:霍乱huò luànHSK 7bệnh tả