霍山县[huò shān xiàn] [霍 山 县]Lưu từKhácHuoshan, một huyện ở Lu'an 六安 (lù ān), An HuyChữ trong từ霍huò(văn học) đột nhiên山shānnúi县xiànhuyệnTừ cùng chữ:霍乱huò luànHSK 7bệnh tảTừ cận nghĩa:霍山huò shānHuoshan, một huyện ở Lu'an 六安 (lù ān), An Huy