霜冻[shuāng dòng] [霜 冻]Lưu từKhácsương giá; thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)Chữ trong từ霜shuāngsương giá冻dòngđóng băngTừ cùng chữ:冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)Từ cận nghĩa:霜shuāngHSK 9sương giá