XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

冷冻【冷凍】

[lěng dòng] [冷 冻]

đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng

使物体降温凝固或保持冻结状态。

请把新鲜的肉类放到冰箱的冷冻室里保存。

qǐng bǎ xīn xiān de ròu lèi fàng dào bīng xiāng de lěng dòng shì lǐ bǎo cún.

Xin hãy đặt thịt tươi vào ngăn đông của tủ lạnh để bảo quản.

请将牛奶放在常温环境中,不要冷冻。

qǐng jiāng niú nǎi fàng zài cháng wēn huán jìng zhōng, bú yào lěng dòng.

Xin hãy để sữa ở môi trường nhiệt độ phòng, không làm đông lạnh.