冷冻柜[lěng dòng guì] [冷 冻 柜]Lưu từKháctủ đôngChữ trong từ冷lěnglạnh冻dòngđóng băng柜guìtủTừ cùng chữ:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh书柜shū guìHSK 5tủ sách冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自动zì dòngHSK 3tự động冰柜bīng guìtủ đông自控zì kòngtự động电冰柜diàn bīng guìtủ đông