冰柜[bīng guì] [冰 柜]Lưu từKháctủ đôngChữ trong từ冰bīngbăng柜guìtủTừ ghép:电冰柜diàn bīng guìtủ đôngTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết书柜shū guìHSK 5tủ sách冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que专柜zhuān guìHSK 9quầy chuyên doanhTừ cận nghĩa:自动zì dòngHSK 3tự động自控zì kòngtự động冷冻柜lěng dòng guìtủ đông电冰柜diàn bīng guìtủ đông