青稞[qīng kē] [青 稞]Lưu từKhácđại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải); đại mạch qingkeChữ trong từ青qīngmàu xanh lá稞kēlúa mìTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thì