青釉[qīng yòu] [青 釉]Lưu từKhácmen ngọc bích, phong cách truyền thống của gốm sứ Trung QuốcChữ trong từ青qīngmàu xanh lá釉yòumen (của sứ)Từ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thì