靖宇县[jìng yǔ xiàn] [靖 宇 县]Lưu từKháchuyện Jingyu ở Baishan 白山, JilinChữ trong từ靖jìng(dạng kết hợp) yên bình宇yǔphòng县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:靖宇jìng yǔhuyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin