鞅鞅[yāng yāng] [鞅 鞅]Lưu từKhácbất mãn; không hài lòng; bị đối xử không công bằngChữ trong từ鞅yāngdây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa)鞅yāngdây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa)Từ cận nghĩa:牢骚láo sāoHSK 6bất mãn怏yàngbất mãn心存不满xīn cún bù mǎnbất mãn