心存不满[xīn cún bù mǎn] [心 存 BẤT 满]Lưu từKhácbất mãn; không hài lòngChữ trong từ心xīntim存cúntồn tại不bùBẤTkhông满mǎnlấp đầyTừ cùng chữ:不满bù mǎnHSK 2bực bội心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng充满chōng mǎnHSK 3đầy圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:牢骚láo sāoHSK 6bất mãn怏yàngbất mãn鞅鞅yāng yāngbất mãn