鞑靼海峡[dá dá hǎi xiá] [鞑 靼 海 峡]Lưu từKhácEo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa NgaChữ trong từ鞑dáNgười Tartar靼dáphiên âm海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:海峡hǎi xiáHSK 7eo biển