XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
顸
[hān]
Lưu từ
Khác
lề mề
Từ cận nghĩa:
拖磨
tuō mó
lề mề
泡汤
pào tāng
lề mề
磨磨蹭蹭
mó mó cèng cèng
lề mề